Skip to content
Open access

Phát triển hệ thống AI để phát hiện và ngăn chặn URL độc hại

Jul 2026 · Journal of Science & Technology · 0 citations · 2 references

Abstract

URL độc hại là một trong những hình thức tấn công mạng phổ biến nhất, gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng về tài chính và an toàn thông tin. Các phương pháp truyền thống như blacklist và heuristic gặp nhiều hạn chế về khả năng mở rộng và không thể phát hiện các mối đe dọa mới. Nghiên cứu này đề xuất pipeline phát hiện URL độc hại dựa trên học máy, kết hợp tiền xử lý dữ liệu, trích xuất 9 đặc trưng bổ sung từ chuỗi URL và kỹ thuật SMOTE để xử lý mất cân bằng lớp. Ba mô hình Random Forest, XGBoost và CatBoost được huấn luyện và đánh giá trên tập dữ liệu 181 916 mẫu. Kết quả cho thấy cả ba mô hình đều đạt Accuracy trên 98,6 % và AUC-ROC trên 99,1 %, vượt trội so với các phương pháp cơ sở. Random Forest đạt độ ổn định cao nhất, XGBoost cân bằng tốt giữa hiệu suất và tốc độ huấn luyện. SMOTE giúp duy trì Recall cao mà không làm suy giảm đáng kể các chỉ số khác.

Read PDF

Similar papers

Open access Jul 2026

Đánh giá hiệu năng mô hình Gail điều chỉnh và Gail-Rosner-Colditz trong dự báo nguy cơ ung thư vú tại Việt Nam

Nghiên cứu hồi cứu 31.016 phụ nữ tham gia sàng lọc ung thư vú, ghi nhận 19 trường hợp ung thư vú, nhằm đánh giá hiệu năng của mô hình Gail điều chỉnh và mô hình kết hợp Gail-Rosner-Colditz. Dữ liệu được chia ngẫu nhiên bằng phương pháp lấy mẫu phân tầng thành tập huấn luyện 60% và tập kiểm tra 40%; mất cân bằng dữ liệu được xử lý bằng giảm mẫu ngẫu nhiên kết hợp SMOTE. Hiệu năng được đánh giá bằng ROC-AUC, PR-AUC và chỉ số Brier; các yếu tố liên quan với nguy cơ mắc ung thư vú được phân tích bằng hồi quy logistic phạt Firth. Mô hình kết hợp làm tăng ROC-AUC ở cả ba thuật toán; Weighted Kernel Logistic Regression đạt ROC-AUC cao nhất 0,662 ± 0,062. Tuổi có liên quan với nguy cơ mắc ung thư vú, trong khi sinh 2 con và sinh 3 con có liên quan với giảm nguy cơ mắc so với nhóm chưa sinh con. Mô hình kết hợp Gail-Rosner-Colditz cho hiệu năng dự báo cao hơn mô hình Gail điều chỉnh, nhưng giá trị dự báo vẫn còn hạn chế do số biến cố thấp.

Hương Thị Thanh Trần, Minh Ngọc Lưu, G. Nguyen et al. · 0 citations
Open access Aug 2026

ĐẶC ĐIỂM BỀ RỘNG VÀ BỀ DÀY ĐẦU DƯỚI XƯƠNG QUAY Ở NGƯỜI VIỆT NAM TRƯỞNG THÀNH TRÊN HÌNH ẢNH CẮT LỚP VI TÍNH

Mục tiêu: Khảo sát đặc điểm kích thước bề rộng và bề dày đầu dưới xương quay (ĐDXQ) ở người Việt Nam trưởng thành trên phim cắt lớp vi tính (CLVT), đồng thời phân tích mối liên quan giữa các thông số hình thái xương với các đặc điểm nhân trắc học cơ bản. Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu (NC) tiến cứu mô tả được thực hiện trên 166 cổ tay của 83 tình nguyện viên người Việt Nam trưởng thành (37 nam, 46 nữ), độ tuổi từ 20 đến 59. Hình ảnh CLVT cổ tay được thu nhận và tái tạo ba chiều; các phép đo hình thái được thực hiện bằng phần mềm SolidWorks. Các thông số khảo sát bao gồm bề rộng và bề dày ĐDXQ (DRW và DRT). Phân tích số liệu được thực hiện bằng phần mềm SPSS phiên bản 29. Sự khác biệt giữa hai giới được đánh giá bằng phép kiểm Mann-Whitney U, và mối liên quan giữa các biến được xác định bằng hệ số tương quan Spearman. Kết quả và kết luận: Tuổi trung vị của mẫu NC là 41 (20-59). Nam giới có chiều cao và cân nặng trung vị cao hơn so với nữ giới. Kích thước ĐDXQ ở nam lớn hơn nữ có ý nghĩa thống kê. Giá trị trung vị của DRW là 30,20 mm (26,37-39,50) và DRT là 21,91 mm (18,00-29,34). Cả hai thông số này đều lớn hơn rõ rệt ở nam so với nữ. Phân tích tương quan cho thấy DRW và DRT có mối tương quan thuận mạnh với chiều cao và cân nặng; trong khi đó, BMI chỉ có tương quan thuận mức yếu. Kích thước DRW và DRT ở người Việt trưởng thành có sự khác biệt rõ theo giới và có mối liên quan đáng kể với các đặc điểm nhân trắc học, đặc biệt là chiều cao và cân nặng. Các dữ liệu hình thái này có thể cung cấp cơ sở tham khảo hữu ích trong lập kế hoạch phẫu thuật và lựa chọn kích thước nẹp vít thích hợp trong điều trị gãy ĐDXQ.

Ảnh Sang Nguyễn, Quốc Danh Trần, Hoàng Anh Đặng · 0 citations
Open access Aug 2026

Ứng dụng mô hình học sâu để phát hiện và phân loại gãy cổ xương đùi và gãy liên mấu chuyển trên X-quang

Gãy cổ xương đùi và gãy liên mấu chuyển là các tổn thương thường gặp trong chấn thương vùng háng. Việc phát hiện và phân loại chính xác có vai trò quan trọng trong lựa chọn phương pháp điều trị nhưng phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm bác sĩ. Nghiên cứu này sử dụng mô hình RF-DETR làm cơ sở để xây dựng mô hình phát hiện và phân loại gãy cổ xương đùi và gãy liên mấu chuyển trên phim X-quang. Mô hình RF-DETR được huấn luyện và kiểm định nội bộ trên 1.483 hình ảnh X-quang công khai. Đánh giá ngoài được thực hiện trên 93 phim X-quang tại bệnh viện, với tiêu chuẩn vàng là sự đồng thuận của hai bác sĩ chuyên khoa chấn thương chỉnh hình. Trên tập kiểm định nội bộ, mô hình đạt mAP@50 93,9%, precision 91,8%, recall 90,6%. Trên dữ liệu bệnh viện, mô hình đạt accuracy 95,7% (KTC 95%: 89,5 - 98,3%), cao hơn bác sĩ đa khoa 78,5% (KTC 95%: 69,1 - 85,6%), p < 0,001 (McNemar test), với hệ số kappa 0,936. Mô hình học sâu RF-DETR cho hiệu năng cao và có tiềm năng hỗ trợ chẩn đoán lâm sàng.

Phạm Tấn Hưởng, Nguyễn Vũ Đằng, Phạm Tấn Hạnh et al. · 0 citations
Open access Jul 2026

MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN TỔN THƯƠNG DI CĂN XƯƠNG TRÊN XẠ HÌNH XƯƠNG Ở BỆNH NHÂN UNG THƯ PHỔI

Mục tiêu: Mô tả đặc điểm tổn thương trên xạ hình xương và phân tích một số yếu tố liên quan đến tổn thương di căn xương ở bệnh nhân ung thư phổi. Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu hồi cứu, mô tả cắt ngang trên 459 bệnh nhân ung thư phổi được chụp xạ hình xương tại Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu, Bệnh viện Bạch Mai từ tháng 9/2025 đến tháng 2/2026. Các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và hình ảnh được thu thập và phân tích bằng hồi quy logistic đơn biến và đa biến. Kết quả: Tuổi trung bình của nhóm nghiên cứu là 64,3 ± 9,98 tuổi, nam giới chiếm 69,1%. Tỷ lệ phát hiện di căn xương trên xạ hình xương là 34%. Các vị trí tổn thương thường gặp gồm cột sống thắt lưng (26,6%), xương sườn (23,9%), cột sống ngực (17%) và xương chậu (14,6%). Trong phân tích hồi quy logistic đa biến, đau xương và giai đoạn bệnh là các yếu tố liên quan độc lập với tổn thương di căn xương trên xạ hình xương (OR = 15,116; p < 0,001 và OR = 1,372; p = 0,028). Kết luận: Xạ hình xương là phương pháp có giá trị trong phát hiện tổn thương di căn xương ở bệnh nhân ung thư phổi, đặc biệt ở bệnh nhân giai đoạn muộn và có triệu chứng đau xương, góp phần hỗ trợ đánh giá giai đoạn bệnh và định hướng điều trị.  

Hoàng Huy Đăng, Cẩm Phương Phạm, Văn Tiến Nguyễn et al. · 0 citations
Open access Aug 2026

Phát triển công cụ RiceGS-AI xử lý hình ảnh tự động xác định kích thước và hình dạng hạt lúa

Nghiên cứu này được thực hiện với mục tiêu xây dựng quy trình tự động hóa việc xác định các tính trạng liên quan đến kích thước hạt lúa để thay thế phương pháp đo đạc thủ công vốn tiêu tốn nhiều thời gian và dễ gây sai số. Nghiên cứu đã phát triển một công cụ xử lý ảnh từ camera điện thoại dựa trên ngôn ngữ lập trình Python và thư viện OpenCV, kết hợp các thuật toán phân ngưỡng Otsu và phân đoạn Watershed để tách lọc hạt lúa từ nền ảnh màu đen. Một đồng xu đối chứng được sử dụng trong mỗi khung hình để quy đổi kích thước từ đơn vị pixel sang mm. Kết quả thu được trên các nhóm giống/dòng lúa có kích thước khác nhau cho thấy phương pháp có độ chính xác cao nhất ở tính trạng chiều rộng hạt (R2 = 0,83) và phân loại hình dạng hạt (R2 = 0,8). Sai số tuyệt đối trung bình (MAE) đối với chiều dài hạt đạt mức thấp (1,08 mm), cho thấy độ tin cậy của thuật toán. Tuy nhiên, vẫn còn hạn chế đối với các giống/dòng lúa có râu dài như lúa cỏ hoặc vỏ trấu bị lem như Pokkali. Nghiên cứu đã chứng minh tiềm năng ứng dụng trong việc số hóa dữ liệu kiểu hình. Kết quả sẽ đóng góp một công cụ đánh giá hữu hiệu cho công tác chọn tạo giống/dòng lúa, giúp tăng năng suất, đảm bảo tính khách quan trong phân tích dữ liệu quy mô lớn, đặc biệt theo xu hướng chuyển đổi số trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp hiện nay.

Châu Thanh Nhã, Huỳnh Kỳ · 0 citations
Open access Jul 2026

Chẩn đoán lỗi động cơ xăng ô tô thông qua phân tích ảnh phổ thời gian–tần số của tín hiệu dao động

Nghiên cứu này đề xuất một phương pháp chẩn đoán lỗi động cơ xăng ô tô thông qua phân tích hình ảnh tín hiệu dao động, sử dụng phần mềm Gantner Instruments để thu thập dữ liệu và MATLAB để xử lý, phân tích phổ thời gian-tần số (spectrogram). Dữ liệu dao động từ động cơ thử nghiệm được thu thập trong các điều kiện vận hành khác nhau, chuyển đổi thành spectrogram và phân tích để trích xuất các đặc trưng lỗi như tần số thống trị, đỉnh biên độ và mẫu hài. Kết quả cho thấy phương pháp đạt độ chính xác 90% trong việc phát hiện và phân loại các lỗi như đánh lửa hỏng, mòn ổ bi và khe hở van bất thường. Sự kết hợp giữa Gantner Instruments và MATLAB cung cấp một khung chẩn đoán đáng tin cậy, hỗ trợ phát hiện lỗi sớm, góp phần cải thiện bảo trì và hiệu suất động cơ ô tô.

Cao Huỳnh Minh Hiếu · 0 citations